② kẻ giết loài vật bán gọi là đồ tể 屠 宰, kẻ bán ruợu gọi là đồ cô 屠 沽 ③ một âm là chư Prefix [edit] chư (uncommon, literary) (pluralizer) synonyms Các, phô chư tiên/phật/bồ tát ― immortals/buddhas/bodhisattvas categories Từ chỉ những người, sinh vật, hoặc vật thể trong một cộng đồng hoặc nhóm, thường mang tính tôn trọng, trung lập hoặc xa xỉ, thường dùng để chỉ những người có vị thế cao hoặc được tôn vinh. History search chư từ điển việt anh (vietnamese english dictionary) chư adv (particle denoting plurality) chư ông, chư vị gentlemen chư huynh elder brothers
Chư yếu tố gốc hán ghép trước một số danh từ gốc hán chỉ người, có nghĩa các, dùng để xưng gọi một cách trang trọng xin cảm ơn chư vị xin chư huynh thứ lỗi Check 'chư' translations into english Look through examples of chư translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar. Tra cứu từ điển việt anh online Nghĩa của từ 'chư' trong tiếng anh Tra cứu từ điển trực tuyến.
OPEN